knight bachelor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp sĩ cấp thấp nhất: "knight bachelor" dùng để chỉ một hiệp sĩ thuộc cấp bậc thấp nhất trong hệ thống phong tước hiệp sĩ. Người này không thuộc bất kỳ hội hiệp sĩ nào và chỉ được phép mang một cờ hiệu nhỏ hình tam giác gọi là "pennon", thay vì cờ lớn hơn của các hiệp sĩ cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ta được phong tước hiệp sĩ như một "knight bachelor", chứ không phải là thành viên của bất kỳ hội hiệp sĩ danh giá nào.)
- (Hiệp sĩ cấp thấp nhất chỉ có thể treo một cờ hiệu nhỏ, khác với các hiệp sĩ cấp cao hơn mang cờ lớn.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be created a knight bachelor": được phong làm hiệp sĩ cấp thấp nhất.
- He was created a knight bachelor by the king for his services. (Ông ta được nhà vua phong làm hiệp sĩ cấp thấp nhất vì những phục vụ của mình.)
"knight bachelor vs. knight banneret": so sánh giữa hiệp sĩ cấp thấp nhất và hiệp sĩ cấp cao hơn (knight banneret) – người có quyền mang cờ lớn và chỉ huy quân đội.
- Unlike a knight bachelor, a knight banneret could lead his own troops into battle. (Khác với một hiệp sĩ cấp thấp nhất, một hiệp sĩ cấp cao hơn có thể chỉ huy quân đội của riêng mình ra trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Knight (n): hiệp sĩ nói chung.
- He was a valiant knight who fought in many battles. (Ông ta là một hiệp sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong nhiều trận chiến.)
- Bachelor (n): cử nhân (trong học thuật) hoặc người độc thân; nhưng trong "knight bachelor", từ này mang nghĩa lịch sử chỉ cấp bậc thấp.
- Knight banneret (n): hiệp sĩ cấp cao hơn, có quyền mang cờ hiệu lớn.
Từ đồng nghĩa
- Lowest-ranking knight: hiệp sĩ cấp thấp nhất (mô tả chức năng).
- Simple knight: hiệp sĩ đơn giản (không thuộc hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knight bachelor", nhưng có thể dùng:
- Knight someone: phong tước hiệp sĩ cho ai đó.
- The queen knighted him for his bravery. (Nữ hoàng đã phong tước hiệp sĩ cho ông ta vì lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "knight bachelor", nhưng liên quan đến chủ đề hiệp sĩ:
- A knight in shining armor: hiệp sĩ trong bộ giáp sáng loáng (ám chỉ người cứu giúp người khác trong lúc khó khăn).
- He arrived like a knight in shining armor to solve the problem. (Anh ta đến như một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng loáng để giải quyết vấn đề.)